気合を入れる [Khí Hợp Nhập]
気合いを入れる [Khí Hợp Nhập]
気合をいれる [Khí Hợp]
気合いをいれる [Khí Hợp]
きあいをいれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tự động viên; dốc hết sức; chuẩn bị tinh thần; tạo động lực
JP: がばっと気合を入れて身を起こした。
VI: Nỗ lực hết sức, anh ta vùng dậy.
JP: 気合いを入れて頑張れ。
VI: Hãy tập trung và cố gắng hết sức.
🔗 気合が入る
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
kích động ai đó (bằng mắng mỏ, trừng phạt, v.v.); khích lệ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
よし、気合入れて頑張るか。
Được rồi, lấy lại tinh thần và cố gắng thôi.
髪を束ねて、気合入れて、さぁ始めよう!
Buộc tóc lại, tập trung, và bắt đầu thôi!