気合 [Khí Hợp]

気合い [Khí Hợp]

きあい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

tinh thần (chiến đấu); động lực; nỗ lực

JP: チームは試合しあいけて気合きあいがはいっている。

VI: Đội đang rất hăng hái chuẩn bị cho trận đấu.

Danh từ chung

tiếng hét (để vào đúng tâm trạng để đối phó với điều gì đó, v.v.); cổ vũ; tiếng hét

Danh từ chung

Lĩnh vực: Võ thuật

kiai

tiếng hét ngắn khi thực hiện một động tác tấn công

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

よし、気合きあいれて頑張がんばるか。
Được rồi, lấy lại tinh thần và cố gắng thôi.
がばっと気合きあいれてこした。
Nỗ lực hết sức, anh ta vùng dậy.
かみたばねて、気合きあいれて、さぁはじめよう!
Buộc tóc lại, tập trung, và bắt đầu thôi!
ぜいぜいげんいながらも、気合きあいをいれてはしつづける。
Dù thở hổn hển nhưng vẫn tiếp tục chạy bằng tất cả sức lực.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 気合
  • Cách đọc: きあい
  • Loại từ: danh từ; động từ kèm する (気合を入れる/気合が入る là cách nói chuẩn)
  • JLPT (ước đoán): N2
  • Ngữ nghĩa khái quát: tinh thần khí thế, sự dồn lực ý chí; tiếng hô phát lực trong võ đạo.
  • Biến thể chính tả: 気合い (có い cuối) cũng được dùng; ở đây dùng dạng chuẩn 気合.

2. Ý nghĩa chính

- Khí thế, quyết tâm, tập trung: Trạng thái tinh thần dồn lực để làm việc gì. Ví dụ: 試合前に気合を入れる (lên tinh thần trước trận).
- Tiếng hô phát lực: Trong võ đạo, tiếng hô “ya!” để dồn lực cũng gọi là 気合.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 気合 vs 気力/やる気: 気力 là “sức mạnh tinh thần” bền bỉ; やる気 là “động lực muốn làm”. 気合 nhấn mạnh khoảnh khắc dồn lực, bùng nổ khí thế.
  • 気合 vs 根性: 根性 là “ý chí chịu đựng, bền bỉ”. 気合 thiên về xốc lại tinh thần tức thời.
  • 気合 (danh từ) với cấu trúc: 気合を入れる/気合が入る/気合で〜する.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cơ bản: 気合を入れる (lên tinh thần), 気合が入る (tự thấy khí thế lên), 気合で乗り切る (vượt qua bằng khí thế).
  • Ngữ cảnh: thể thao, công việc, học tập trước kỳ thi, bài thuyết trình; võ đạo (tiếng hô).
  • Sắc thái: Khích lệ, cổ vũ; cũng có thể hơi “nhiệt”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
やる気 Liên quan động lực muốn làm Ý chí bắt đầu làm việc.
気力 Liên quan sức mạnh tinh thần Độ bền, sức cầm cự.
根性 Gần nghĩa ý chí kiên cường Nhấn mạnh chịu đựng, bền bỉ.
士気 Liên quan sĩ khí, tinh thần đội ngũ Ở phạm vi tập thể.
無気力 Đối nghĩa vô lực, uể oải Trái với khí thế, thiếu động lực.
気抜け Đối nghĩa nhẹ xì hơi, xẹp tinh thần Mất hứng, xìu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : khí, tinh thần.
  • : hợp, tụ, khớp lại.
  • Hợp nghĩa: “hợp khí” → dồn sức tinh thần, đồng tâm khí lực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói 気合を入れる, người Nhật không chỉ “cố lên” mà còn ngụ ý chỉnh đốn tư thế, hít sâu, đặt mục tiêu rõ ràng. Trong văn hóa làm việc, cụm này như nút bật tâm thế trước khi vào “high performance mode”.

8. Câu ví dụ

  • 試合前に円陣を組んで気合を入れた。
    Trước trận đấu, cả đội kết vòng và lên tinh thần.
  • 今日はプレゼンだ。朝から気合十分だ。
    Hôm nay có thuyết trình. Từ sáng đã tràn đầy khí thế.
  • 最後の追い込みは気合で乗り切ろう。
    Chặng nước rút cuối cùng hãy vượt qua bằng khí thế.
  • 監督の一言で選手たちに気合が入った。
    Chỉ một câu của huấn luyện viên đã khiến các cầu thủ hừng hực khí thế.
  • 朝礼で気合を入れてから作業を始める。
    Sau khi lên tinh thần trong lễ chào buổi sáng, mới bắt đầu công việc.
  • 受験生は気合を入れて最後まで問題を解いた。
    Thí sinh dồn sức làm bài đến cùng.
  • 武道では掛け声の気合が技のキレを高める。
    Trong võ đạo, tiếng hô kiai giúp động tác sắc bén hơn.
  • 新人に気合を見せてほしいところだ。
    Tôi muốn các bạn mới thể hiện khí thế.
  • ここ一番で気合が空回りしてしまった。
    Đến lúc quyết định thì khí thế lại thành công cốc.
  • もう一度気合を入れ直して取り組もう。
    Hãy xốc lại tinh thần và bắt tay làm lần nữa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 気合 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?