Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気化熱
[Khí Hóa Nhiệt]
きかねつ
🔊
Danh từ chung
nhiệt hóa hơi
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê