気化器 [Khí Hóa Khí]
きかき
Danh từ chung
máy hóa hơi
Danh từ chung
bộ chế hòa khí
🔗 キャブレター
Danh từ chung
máy hóa hơi
Danh từ chung
bộ chế hòa khí
🔗 キャブレター