Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気功師
[Khí Công Sư]
きこうし
🔊
Danh từ chung
Nhà trị liệu khí công
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
師
Sư
giáo viên; quân đội