Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気候療法
[Khí Hậu Liệu Pháp]
きこうりょうほう
🔊
Danh từ chung
liệu pháp khí hậu
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống