Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気候正義
[Khí Hậu Chính Nghĩa]
きこうせいぎ
🔊
Danh từ chung
công lý khí hậu
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
正
Chính
chính xác; công bằng
義
Nghĩa
chính nghĩa