Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気体定数
[Khí Thể Định Số]
きたいていすう
🔊
Danh từ chung
hằng số khí
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
数
Số
số; sức mạnh