気を利かす [Khí Lợi]
気をきかす [Khí]
きをきかす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tế nhị; khéo léo
🔗 気を利かせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tế nhị; khéo léo
🔗 気を利かせる