気をつける [Khí]
気を付ける [Khí Phó]
きをつける
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
cẩn thận; chú ý
JP: 静かにするように気をつけなさい。
VI: Hãy cẩn thận giữ yên lặng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
気を付けてね。
Hãy cẩn thận nhé.
「もっと気を付けなさい」「気を付けるよ」
"Hãy cẩn thận hơn nhé" - "Tôi sẽ cẩn thận."
スリには気を付けろ。
Hãy cảnh giác với kẻ móc túi.
態度に気を付けて。
Hãy chú ý đến thái độ.
取り扱いに気を付けて。
Hãy cẩn thận khi sử dụng.
蜂には気を付けてよ。
Hãy cẩn thận với ong nhé.
指先に気を付けなさい!
Hãy cẩn thận ngón tay!
気を付けろ!車が来るぞ。
Cẩn thận! Có xe đang đến đấy.
体に気を付けなさい。
Hãy chăm sóc sức khỏe.
スリには気を付けなさい。
Hãy cẩn thận với kẻ móc túi.