気を付けて [Khí Phó]
気をつけて [Khí]
きをつけて
Cụm từ, thành ngữ
cẩn thận; chú ý
JP: 漢字を書くときは点やはらいに気をつけて、なるべく早くていねいに書きましょう。
VI: Khi viết chữ Hán, hãy chú ý đến các nét chấm và nét kéo, và cố gắng viết nhanh và cẩn thận.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
気を付けてね。
Hãy cẩn thận nhé.
「もっと気を付けなさい」「気を付けるよ」
"Hãy cẩn thận hơn nhé" - "Tôi sẽ cẩn thận."
スリには気を付けろ。
Hãy cảnh giác với kẻ móc túi.
態度に気を付けて。
Hãy chú ý đến thái độ.
取り扱いに気を付けて。
Hãy cẩn thận khi sử dụng.
蜂には気を付けてよ。
Hãy cẩn thận với ong nhé.
指先に気を付けなさい!
Hãy cẩn thận ngón tay!
気を付けろ!車が来るぞ。
Cẩn thận! Có xe đang đến đấy.
体に気を付けなさい。
Hãy chăm sóc sức khỏe.
スリには気を付けなさい。
Hãy cẩn thận với kẻ móc túi.