気の長い [Khí Trường]
きのながい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
kiên nhẫn
JP: それはずいぶん気の長い話だ。
VI: Đó là một câu chuyện rất dài dòng.
🔗 気が長い