気の早い [Khí Tảo]

きのはやい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

vội vàng; hấp tấp; thiếu kiên nhẫn; nôn nóng

🔗 気が早い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのおとこはやいからをつけたほうがいいよ。
Hãy cẩn thận với người đàn ông nóng tính đó.
漢字かんじくときはてんやはらいにをつけて、なるべくはやくていねいにきましょう。
Khi viết chữ Hán, hãy chú ý đến các nét chấm và nét kéo, và cố gắng viết nhanh và cẩn thận.