Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気の向くままに
[Khí Hướng]
気の向く侭に
[Khí Hướng Tận]
きのむくままに
🔊
Trạng từ
theo ý thích
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
侭
Tận
như nó là; vì