気が長い [Khí Trường]
きがながい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
kiên nhẫn
🔗 気の長い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それはずいぶん気の長い話だ。
Đó là một câu chuyện rất dài dòng.