気が遠くなる [Khí Viễn]

きがとおくなる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

ngất xỉu; mất ý thức

JP: 彼女かのじょ恐怖きょうふ非常ひじょうなものだったのでとおくなるところだった。

VI: Nỗi sợ hãi của cô ấy đã lớn đến mức suýt ngất.

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

choáng váng; kiệt sức

JP: それはとおくなるような計画けいかくだ。

VI: Đó là một kế hoạch khiến người ta choáng ngợp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょとおくなりました。
Cô ấy đã ngất xỉu khi nhìn thấy máu.
いえからそうとおくないところにちいさな映画えいがかんがあって、まえからになっていたので先日せんじつはじめてってみました。
Có một rạp chiếu phim nhỏ không xa nhà tôi, tôi đã từng rất tò mò về nó nên mới đây đã quyết định thử xem một lần.