Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気が漫ろ
[Khí Mạn]
きがそぞろ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bận tâm; phân tâm
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
漫
Mạn
truyện tranh; không kiềm chế; hư hỏng