気が散る [Khí Tán]

きがちる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thành ngữ

bị phân tâm

JP: るからテレビをしてくれ。

VI: Tắt TV đi, nó làm tôi mất tập trung.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

邪魔じゃまだ。るよ。
Đang làm phiền đấy, mất tập trung quá.
かれ騒音そうおんって勉強べんきょうできなかった。
Anh ấy đã không thể học được vì tiếng ồn.