気が乗る [Khí Thừa]

きがのる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

📝 thường trong câu phủ định

có hứng thú (làm); có tâm trạng (cho); hào hứng (về); quan tâm (đến)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大船おおぶねったがする。
Tôi cảm thấy như đang ở trên con tàu lớn.
ぼくがやらないのはらないからだよ。
Tôi không làm vì tôi không thích thôi.
電車でんしゃるときは足元あしもとをつけなさい。
Khi lên tàu, hãy cẩn thận với bước chân của mình.
もう大丈夫だいじょうぶ大船おおぶねった心配しんぱいしないで。
Mọi chuyện đã ổn, đừng lo lắng như ngồi trên đại bàng.