気がふれる [Khí]
気が触れる [Khí Xúc]
きがふれる
きのふれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
📝 thường là ~ふれた
phát điên; phát rồ; mất trí
JP: 誰かがペンとかクリップのことで神経質になってきたら、それは気が触れ出したという立派な前触れである。
VI: Nếu ai đó bắt đầu cáu kỉnh về những thứ như bút hay kẹp giấy, đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ bắt đầu mất trí.
🔗 気が狂う