Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民風
[Dân Phong]
みんぷう
🔊
Danh từ chung
phong tục quốc gia
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức