Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民間部門
[Dân Gian Bộ Môn]
みんかんぶもん
🔊
Danh từ chung
khu vực tư nhân
🔗 公共部門
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
間
Gian
khoảng cách; không gian
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
門
Môn
cổng