Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民間資本
[Dân Gian Tư Bản]
みんかんしほん
🔊
Danh từ chung
vốn tư nhân
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
間
Gian
khoảng cách; không gian
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ