民間企業 [Dân Gian Xí Nghiệp]

みんかんきぎょう

Danh từ chung

doanh nghiệp tư nhân; công ty tư nhân; tập đoàn tư nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

民間みんかん企業きぎょうたいする投資とうしをもっとみとめてほしい。
Muốn được công nhận nhiều hơn nữa việc đầu tư vào doanh nghiệp tư nhân.
今度こんど税金ぜいきんすべての民間みんかん企業きぎょう適用てきようされる。
Thuế lần này sẽ được áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp tư nhân.