Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民約論
[Dân Ước Luận]
みんやくろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết khế ước xã hội
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết