Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民生用機
[Dân Sinh Dụng Cơ]
みんせいようき
🔊
Danh từ chung
thiết bị tiêu dùng
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
生
Sinh
sinh; cuộc sống
用
Dụng
sử dụng; công việc
機
Cơ
máy móc; cơ hội