民生用 [Dân Sinh Dụng]
みんせいよう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
dùng cho tiêu dùng
JP: 民生用・産業用を含めて、ゴミのかさをコンパクト化する機器の今後の市場成長性が法制度の動向と関連して注目される。
VI: Sự phát triển thị trường tương lai của các thiết bị làm giảm thể tích rác thải, bao gồm cả dân dụng và công nghiệp, đang được chú ý liên quan đến xu hướng pháp luật.