民生 [Dân Sinh]

みんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

phúc lợi công cộng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

民生みんせいよう産業さんぎょうようふくめて、ゴミのかさをコンパクトする機器きき今後こんご市場しじょう成長せいちょうせいほう制度せいど動向どうこう関連かんれんして注目ちゅうもくされる。
Sự phát triển thị trường tương lai của các thiết bị làm giảm thể tích rác thải, bao gồm cả dân dụng và công nghiệp, đang được chú ý liên quan đến xu hướng pháp luật.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 民生
  • Cách đọc: みんせい
  • Từ loại: danh từ Hán Nhật
  • Nghĩa khái quát: dân sinh; đời sống nhân dân; lĩnh vực dân dụng (phi quân sự)
  • Mức độ: học thuật/chính sách, báo chí (N1 từ vựng Hán Nhật)
  • Mẫu quen thuộc: 民生安定 / 民生委員 / 民生用 / 民生機器

2. Ý nghĩa chính

1) Đời sống người dân, phúc lợi xã hội: 政府は民生の向上に努める.
2) Dân dụng (không phải quân sự) trong công nghiệp, thiết bị: 民生用ドローン (drone dân dụng).

3. Phân biệt

  • 民生 vs 民政(みんせい): 民政 = “chính quyền dân sự/quản trị dân sự”; 民生 = “đời sống dân sinh/phúc lợi người dân”.
  • 民生 vs 生活/福祉: 生活 là “cuộc sống” nói chung; 福祉 là “phúc lợi”. 民生 mang tính khái quát lĩnh vực/chính sách về đời sống dân cư.
  • 民生用 vs 軍用: dân dụng ↔ quân dụng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn bản chính sách/báo chí: 民生の安定・改善・向上, 民生対策.
  • Ngành hàng/thiết bị: 民生機器 (thiết bị dân dụng), 民生用電子部品.
  • Tổ chức/xã hội: 民生委員 (ủy viên dân sinh – tình nguyện hỗ trợ phúc lợi địa phương).
  • Thường đi với động từ: 図る・支える・悪化する・直結する (gắn trực tiếp đến đời sống).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
生活(せいかつ) Liên quan Cuộc sống Rộng, không chỉ khía cạnh chính sách
福祉(ふくし) Liên quan Phúc lợi Hệ thống phúc lợi xã hội cụ thể
民政(みんせい) Dễ nhầm Chính quyền dân sự Quản trị/thi hành chính trị, khác trọng tâm
民生用 Biến thể/ghép Dân dụng Trái với 軍用 (quân dụng)
軍事・軍用 Đối nghĩa Quân sự/quân dụng Đối lập về mục đích sử dụng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : dân, người dân.
  • : sinh, đời sống, sống.
  • Kết hợp: (dân) + (sinh) → “đời sống của dân”, mở rộng nghĩa sang “dân dụng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, 民生の安定 thường đi kèm các chỉ số giá cả, việc làm, y tế. Ở công nghiệp, cặp thuật ngữ 民生用軍用 giúp phân định mục đích sản phẩm. Từ này mang sắc thái trang trọng, xuất hiện nhiều trong diễn văn, báo cáo.

8. Câu ví dụ

  • 政府は民生の向上に全力を挙げている。
    Chính phủ đang dốc toàn lực để nâng cao đời sống nhân dân.
  • 物価高は民生に深刻な影響を与える。
    Giá cả tăng cao ảnh hưởng nghiêm trọng đến dân sinh.
  • 地域の民生を支える施策が必要だ。
    Cần các chính sách hỗ trợ đời sống người dân địa phương.
  • 民生委員が独居高齢者を見守っている。
    Ủy viên dân sinh theo dõi, hỗ trợ người cao tuổi sống một mình.
  • この技術は民生用にも転用できる。
    Công nghệ này có thể chuyển dụng cho mục đích dân dụng.
  • 民生の安定は社会の基盤だ。
    Ổn định dân sinh là nền tảng của xã hội.
  • 復興計画は民生の回復を最優先に据えた。
    Kế hoạch phục hưng đặt ưu tiên cao nhất cho khôi phục đời sống dân dân.
  • 民生機器の需要が拡大している。
    Nhu cầu thiết bị dân dụng đang mở rộng.
  • 紛争は民生を直撃した。
    Xung đột đã tác động trực tiếp đến đời sống dân sinh.
  • 企業のCSRは民生の改善に貢献しうる。
    CSR của doanh nghiệp có thể đóng góp cho việc cải thiện dân sinh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 民生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?