民法 [Dân Pháp]

みんぽう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

luật dân sự

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほんでは、民法みんぽう改正かいせいにより、2022年にせんにじゅうにねん4月しがつから成人せいじん年齢ねんれい18歳じゅうはっさいげられます。
Tại Nhật Bản, do sửa đổi luật dân sự, tuổi trưởng thành đã được hạ xuống còn 18 từ tháng 4 năm 2022.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 民法
  • Cách đọc: みんぽう
  • Loại từ: Danh từ
  • Trình độ: N1; thuật ngữ pháp lý căn bản
  • Nghĩa khái quát: “dân luật”, bộ luật điều chỉnh quan hệ pháp lý giữa cá nhân/tư nhân (quyền sở hữu, hợp đồng, hôn nhân, thừa kế…).

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ bộ luật dân sự nói chung hoặc cụ thể “Bộ luật Dân sự Nhật Bản”: 民法第○条, 民法改正.
- Dùng để nói các khái niệm pháp lý thuộc lĩnh vực tư pháp: 民法上の権利・義務.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 刑法: Luật hình sự (quan hệ giữa Nhà nước và tội phạm), khác với 民法 điều chỉnh quan hệ tư.
  • 商法/会社法: Luật thương mại/công ty; là chuyên ngành hẹp trong lĩnh vực tư, có giao thoa với 民法.
  • 憲法: Hiến pháp; quy định nguyên tắc nền tảng, cao hơn các đạo luật như 民法.
  • 民事: Tính từ “dân sự” (thủ tục, vụ việc); không đồng nhất với 民法 (bộ luật).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 民法第709条(不法行為)/民法上の契約/民法に基づく請求/民法改正.
  • Hành chính/tư pháp: 民法の規定に従う/未成年(民法上の成年年齢).
  • Học thuật: 民法総則・物権・債権・親族・相続などの体系.
  • Lưu ý: Khi nói luật Nhật, “民法(明治29年法律第89号)” là tên chính thức; trích điều điều nên kèm số điều.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
刑法 Đối chiếu Luật hình sự Quan hệ công; xử lý tội phạm và hình phạt.
商法/会社法 Liên quan Luật thương mại / Luật công ty Chuyên sâu của tư pháp, bổ sung cho 民法.
民事 Liên quan Dân sự (tính chất/vụ việc) Dùng cho thủ tục, vụ kiện; không phải tên bộ luật.
憲法 Đối chiếu Hiến pháp Nền tảng pháp lý tối cao.
民法上 Cụm liên quan Theo dân luật Thường làm định ngữ: 民法上の権利.
不法行為 Thuật ngữ Hành vi trái pháp luật (tort) Khái niệm trọng tâm trong 民法 Nhật (Điều 709).

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 民: “dân”, người dân.
  • 法: “pháp”, luật lệ, quy phạm.
  • Cấu tạo: 民+法 → “luật của dân/sinh hoạt dân sự”. Âm On: みん+ほう(biến âm: みんぽう).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo Nhật, thấy “民法改正” thường gắn với thay đổi đời sống thiết thực (tuổi thành niên, quyền thừa kế, đại diện pháp lý). Nghệ thuật diễn đạt là trộn “民法上の〜” để tăng độ chính xác, rồi giải thích bằng ngôn ngữ đời thường cho người không chuyên.

8. Câu ví dụ

  • 民法第709条は不法行為の一般原則を定めている。
    Điều 709 của Bộ luật Dân sự quy định nguyên tắc chung về hành vi trái pháp luật.
  • この契約は民法上の要件を満たしていない。
    Hợp đồng này không đáp ứng các điều kiện theo dân luật.
  • 民法に基づき損害賠償を請求する。
    Yêu cầu bồi thường thiệt hại dựa trên Bộ luật Dân sự.
  • 2022年の民法改正で成年年齢が18歳に引き下げられた。
    Tuổi thành niên được hạ xuống 18 theo sửa đổi Bộ luật Dân sự năm 2022.
  • 共有物の管理は民法の規定に従う。
    Việc quản lý tài sản chung tuân theo quy định của dân luật.
  • 相続分は民法で細かく定められている。
    Phần thừa kế được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự.
  • 当事者の合意だけでは民法上無効となる場合がある。
    Chỉ có thỏa thuận giữa các bên đôi khi vẫn vô hiệu theo dân luật.
  • 売買契約の成立要件は民法で学ぶ基本事項だ。
    Điều kiện hình thành hợp đồng mua bán là kiến thức cơ bản học trong dân luật.
  • 代理制度は民法の重要トピックの一つだ。
    Chế định đại diện là một chủ đề quan trọng của dân luật.
  • 民法上の瑕疵担保責任(契約不適合責任)は実務で頻出だ。
    Trách nhiệm bảo đảm khuyết tật (trách nhiệm không phù hợp hợp đồng) theo dân luật thường gặp trong thực tiễn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 民法 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?