Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民望
[Dân Vọng]
みんぼう
🔊
Danh từ chung
hy vọng của nhân dân
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi