民族資本 [Dân Tộc Tư Bản]
みんぞくしほん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
vốn quốc gia; vốn bản địa; vốn trong nước
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
vốn quốc gia; vốn bản địa; vốn trong nước