Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民族紛争
[Dân Tộc Phân Tranh]
みんぞくふんそう
🔊
Danh từ chung
xung đột sắc tộc
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
紛
Phân
phân tâm; nhầm lẫn; đi lạc; chuyển hướng
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận