Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民族精神
[Dân Tộc Tinh Thần]
みんぞくせいしん
🔊
Danh từ chung
tinh thần dân tộc
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn