民族浄化 [Dân Tộc Tịnh Hóa]
みんぞくじょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thanh lọc sắc tộc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thanh lọc sắc tộc