民族学者 [Dân Tộc Học Giả]

みんぞくがくしゃ

Danh từ chung

nhà dân tộc học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

考古こうこ学者がくしゃとはむかし民族みんぞく生活せいかつ様式ようしきについての糸口いとぐちさがもとめる人達ひとたちである。
Nhà khảo cổ học là những người tìm kiếm manh mối về lối sống của các dân tộc cổ đại.

Hán tự

Từ liên quan đến 民族学者