Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民族史
[Dân Tộc Sử]
みんぞくし
🔊
Danh từ chung
lịch sử dân tộc
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
史
Sử
lịch sử