Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民数記
[Dân Số Kí]
みんすうき
🔊
Danh từ chung
Sách Dân số (Kinh Thánh)
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
数
Số
số; sức mạnh
記
Kí
ghi chép; tường thuật