民放局 [Dân Phóng Cục]
みんぽうきょく
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đài phát thanh thương mại
🔗 民間放送局・みんかんほうそうきょく
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đài phát thanh thương mại
🔗 民間放送局・みんかんほうそうきょく