Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民工
[Dân Công]
みんこう
🔊
Danh từ chung
công nhân di cư (ở Trung Quốc)
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)