1. Thông tin cơ bản
- Từ: 民家
- Cách đọc: みんか
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: nhà dân, nhà của người dân; (trong kiến trúc) nhà dân gian/truyền thống
- Lĩnh vực: đời sống, bất động sản, kiến trúc dân gian
2. Ý nghĩa chính
民家 là nhà ở của người dân (không phải công sở hay cơ quan). Trong văn hóa – kiến trúc, cũng chỉ các nhà dân gian truyền thống của Nhật (như 合掌造り, 町家...), thường thấy trong cụm 古民家 (nhà dân cổ).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 住宅/家屋: khái quát “nhà ở”; 民家 nhấn là “nhà của dân thường”.
- 民宿: nhà dân cải tạo làm chỗ trọ du lịch; không đồng nghĩa với 民家.
- 民間: thuộc khu vực tư nhân (đối lập với nhà nước), không phải “nhà”.
- 古民家: nhà dân cổ; một tiểu loại được ưa chuộng để cải tạo quán cà phê, homestay.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Bản tin/đời sống: 車が民家に突っ込んだ (xe lao vào nhà dân).
- Miêu tả vị trí: 民家の裏手 (phía sau nhà dân), 民家が点在する地域.
- Kiến trúc: 民家を保存・再生する, 古民家カフェ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 住宅 |
Đồng nghĩa gần |
nhà ở |
Thuật ngữ chung, pháp lý/quy hoạch. |
| 家屋 |
Liên quan |
nhà cửa |
Sắc thái kiến trúc, vật thể “nhà”. |
| 古民家 |
Tiểu loại |
nhà dân cổ |
Văn hóa – du lịch, bảo tồn. |
| 町家/農家 |
Loại hình |
nhà phố truyền thống/nhà nông |
Phân loại trong dân gian học. |
| 公共施設 |
Đối nghĩa |
cơ sở công cộng |
Không phải nhà ở tư nhân. |
| 官舎/公邸 |
Đối nghĩa |
nhà công vụ/dinh công |
Không thuộc “nhà dân”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 民 (みん): dân, người dân.
- 家 (いえ/カ): nhà, gia đình.
- 民 + 家 = nhà của người dân (nhà dân).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong ngôn ngữ báo chí, 民家 giúp phân biệt rõ với công trình công cộng. Trong du lịch nông thôn, xu hướng 古民家再生 (tái sinh nhà dân cổ) tạo nên không gian mang đậm bản sắc địa phương, vừa giữ di sản vừa mang lại sinh kế mới.
8. Câu ví dụ
- この地域には民家が点在している。
Khu vực này có các nhà dân rải rác.
- 車が民家の塀にぶつかった。
Chiếc xe đã va vào tường rào nhà dân.
- 川沿いの古い民家を改装してカフェにした。
Chúng tôi cải tạo nhà dân cũ ven sông thành quán cà phê.
- 山間部の民家まで救急車が到着するのに時間がかかった。
Xe cấp cứu mất thời gian mới tới được nhà dân trong vùng núi.
- 伝統的な民家の構造を学ぶ。
Học cấu trúc của nhà dân truyền thống.
- 被害は一部の民家に及んだ。
Thiệt hại đã lan tới một số nhà dân.
- 新築の民家が並ぶ住宅街だ。
Đây là khu dân cư với nhiều nhà dân mới xây.
- 映画のロケは古い民家で行われた。
Quay phim được thực hiện tại một ngôi nhà dân cổ.
- 夜は民家の明かりだけが見える。
Ban đêm chỉ nhìn thấy ánh đèn từ các nhà dân.
- 市は老朽化した民家の安全対策を支援する。
Thành phố hỗ trợ biện pháp an toàn cho các nhà dân xuống cấp.