Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民力
[Dân Lực]
みんりょく
🔊
Danh từ chung
nhân lực quốc gia
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực