Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民事的
[Dân Sự Đích]
みんじてき
🔊
Tính từ đuôi na
dân sự
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
事
Sự
sự việc; lý do
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ