1. Thông tin cơ bản
- Từ: 民事
- Cách đọc: みんじ
- Loại từ: danh từ (dùng làm tiền tố danh từ chuyên ngành pháp luật)
- Nghĩa tiếng Việt: dân sự (đối lập với hình sự); thuộc lĩnh vực tư pháp dân sự
- Lĩnh vực: pháp luật, tố tụng
2. Ý nghĩa chính
民事 chỉ lĩnh vực dân sự trong pháp luật: các tranh chấp về quyền, nghĩa vụ giữa cá nhân/tổ chức (hợp đồng, bồi thường, tài sản…), đối lập với 刑事 (hình sự). Thường xuất hiện trong tổ hợp: 民事裁判/民事事件/民事責任/民事訴訟.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 民法: Bộ luật Dân sự (văn bản pháp luật). 民事 là “lĩnh vực” hay “tính chất” dân sự.
- 刑事: hình sự; xử lý tội phạm do nhà nước truy tố.
- 行政: hành chính; quan hệ giữa cơ quan nhà nước và cá nhân/tổ chức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng chủ yếu như tiền tố bổ nghĩa: 民事訴訟法 (Luật tố tụng dân sự), 民事執行 (thi hành dân sự).
- Trong tin tức/tư pháp: phân loại “民事・刑事”.
- Thành ngữ pháp lý: 民事不介入 (không can thiệp vào tranh chấp dân sự, thường nói về lập trường của cảnh sát/chính quyền).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 民法 |
Liên quan |
Bộ luật Dân sự |
Văn bản nền tảng điều chỉnh quan hệ dân sự. |
| 民事訴訟 |
Liên quan |
khởi kiện dân sự |
Quy trình kiện tụng giữa các bên. |
| 民事責任 |
Liên quan |
trách nhiệm dân sự |
Bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả dân sự. |
| 民事執行 |
Liên quan |
thi hành dân sự |
Cưỡng chế thi hành bản án dân sự. |
| 刑事 |
Đối nghĩa |
hình sự |
Truy cứu tội phạm, do công tố tiến hành. |
| 行政 |
Đối chiếu |
hành chính |
Quan hệ với cơ quan hành chính nhà nước. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 民 (みん): dân, người dân.
- 事 (じ/こと): sự việc, vụ việc.
- 民 + 事 = sự việc của người dân → lĩnh vực dân sự.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tài liệu pháp luật, hãy phân biệt tính chất vụ việc (民事か刑事か) và văn bản áp dụng (民法・刑法・行政法…). Trong tiêu đề tin tức, 民事で争う thường hàm ý các bên chọn con đường kiện dân sự, tập trung vào bồi thường/khắc phục thay vì trừng phạt hình sự.
8. Câu ví dụ
- 当事者間の紛争は民事で解決される。
Tranh chấp giữa các bên được giải quyết theo diện dân sự.
- 彼は民事責任を問われ、損害賠償を命じられた。
Anh ta bị yêu cầu chịu trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại.
- 民事訴訟を提起する方針だ。
Chủ trương sẽ khởi kiện dân sự.
- これは民事の問題で、警察は介入しない。
Đây là vấn đề dân sự nên cảnh sát không can thiệp.
- 契約違反は民事上の責任を生じる。
Vi phạm hợp đồng phát sinh trách nhiệm dân sự.
- 事件は民事と刑事の両面を持つ。
Vụ việc có cả phương diện dân sự lẫn hình sự.
- 会社は民事再生手続を申請した。
Công ty đã nộp thủ tục tái sinh dân sự (tái cơ cấu theo luật).
- 裁判所は民事執行を命じた。
Tòa án đã ra lệnh thi hành dân sự.
- この争点は民事訴訟法の解釈に関わる。
Trọng điểm này liên quan đến cách giải thích Luật tố tụng dân sự.
- 刑事で不起訴でも、民事で争う余地がある。
Dù không bị truy tố hình sự vẫn có thể tranh tụng dân sự.