民主的 [Dân Chủ Đích]

みんしゅてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Tính từ đuôi na

dân chủ

JP: アメリカじん民主みんしゅてき国民こくみんである。

VI: Người Mỹ là dân tộc dân chủ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

米国べいこく代表だいひょうてき民主みんしゅ国家こっかである。
Mỹ là một quốc gia dân chủ tiêu biểu.
民主みんしゅ主義しゅぎ自由じゆう積極せっきょくてきみとめる。
Dân chủ tích cực công nhận tự do.
我々われわれ民主みんしゅてきにその会議かいぎ運営うんえいした。
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp một cách dân chủ.
そのくに民主みんしゅてきかんがえを導入どうにゅうするには時間じかんがかかるだろう。
Việc đưa tư tưởng dân chủ vào quốc gia đó sẽ mất thời gian.
合衆国がっしゅうこく国民こくみん自分じぶんたちがささえている民主みんしゅ社会しゃかいたい一般いっぱんてきには責任せきにんかんいている。
Người dân Hoa Kỳ nói chung cảm thấy có trách nhiệm với xã hội dân chủ mà họ đang duy trì.

Hán tự

Từ liên quan đến 民主的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ vựng: 民主的
  • Cách đọc: みんしゅてき
  • Loại từ: Tính từ đuôi -な; trạng từ: 民主的に
  • Nghĩa khái quát: mang tính dân chủ, theo nguyên tắc dân chủ
  • Ngữ vực: chính trị, quản trị tổ chức, giáo dục, xã hội học

2. Ý nghĩa chính

民主的 diễn tả cách làm/cơ chế dựa trên sự tham gia, bình đẳng, minh bạch, tôn trọng ý chí số đông và quyền thiểu số.

3. Phân biệt

  • 民主的 vs 民主主義: 民主主義 là “chủ nghĩa dân chủ” (hệ tư tưởng), còn 民主的 là tính từ mô tả đặc điểm/cách thức.
  • 民主的 vs 民主化: 民主化 là “dân chủ hóa” (quá trình). 民主的 nói về trạng thái/đặc tính.
  • Đối nghĩa thường gặp: 独裁的, 権威主義的, 専制的, 非民主的.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng định ngữ: 民主的な制度/民主的なリーダーシップ
  • Dùng vị ngữ: 手続きが民主的だ/あまり民主的とは言えない
  • Trạng từ: 民主的に選ばれた/民主的に意思決定する
  • Ngữ cảnh: bầu cử, quản trị công ty, lớp học, thảo luận học thuật, truyền thông

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
民主主義Liên quanchủ nghĩa dân chủDanh từ chỉ hệ tư tưởng.
開かれたGần nghĩamở, cởi mởNhấn minh bạch, tham gia.
合意形成Liên quanhình thành đồng thuậnQuy trình trong quản trị dân chủ.
独裁的Đối nghĩađộc tàiTrái lập trực tiếp.
権威主義的Đối nghĩađộc đoán, gia trưởngNhấn tính quyền uy.
非民主的Đối nghĩaphi dân chủPhủ định tính dân chủ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 民: dân
  • 主: chủ, chủ thể, chủ quyền
  • 的: hậu tố tính từ “mang tính…”
  • Ghép nghĩa: “mang tính của dân làm chủ” → dân chủ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn nói trang trọng, người Nhật hay dùng mẫu “〜は民主的とは言い難い” để phê bình một cách nhẹ nhàng. Ở tổ chức, 民主的な意思決定 thường đi cùng minh bạch thông tin và quy trình tham vấn.

8. Câu ví dụ

  • 民主的なプロセスを尊重するべきだ。
    Nên tôn trọng các quy trình mang tính dân chủ.
  • 学級委員は民主的に選ばれた。
    Lớp trưởng đã được bầu theo cách dân chủ.
  • 彼は民主的なリーダーだ。
    Anh ấy là một nhà lãnh đạo dân chủ.
  • 民主的な意思決定には時間がかかる。
    Ra quyết định theo cách dân chủ thường tốn thời gian.
  • 民主的で開かれた議論をしよう。
    Chúng ta hãy thảo luận một cách dân chủ và cởi mở.
  • その制度はあまり民主的とは言えない。
    Khó có thể nói hệ thống đó là dân chủ.
  • 組織文化をより民主的にする取り組み。
    Nỗ lực làm cho văn hóa tổ chức dân chủ hơn.
  • 民主的な価値観を子どもに教える。
    Dạy cho trẻ em các giá trị dân chủ.
  • 民主的手続きを経ずに決めるべきではない。
    Không nên quyết định khi chưa qua thủ tục dân chủ.
  • 民主的な社会では多様性が尊重される。
    Trong xã hội dân chủ, sự đa dạng được tôn trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 民主的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?