氏上 [Thị Thượng]

氏の上 [Thị Thượng]

氏長 [Thị Trường]

氏宗 [Thị Tông]

うじのかみ

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

trưởng tộc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

間違まちがいを訂正ていせいしたうえで、ファイルをルクセンバーグ返却へんきゃくしてください。
Sau khi sửa lỗi, hãy trả lại tập tin cho ông Luxemburg.