毛衣 [Mao Y]
裘 [Cừu]
けごろも
Danh từ chung
áo lông (để chống lạnh)
Danh từ chung
quần áo làm từ lông vũ của chim
Danh từ chung
áo lông (để chống lạnh)
Danh từ chung
quần áo làm từ lông vũ của chim