Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
毛派
[Mao Phái]
もうは
🔊
Danh từ chung
nhóm Maoist
Hán tự
毛
Mao
lông; tóc
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái