毛先 [Mao Tiên]
けさき
Danh từ chung
ngọn tóc
JP: 毛先をそろえますか。
VI: Bạn có muốn cắt tỉa đầu tóc không?
Danh từ chung
ngọn tóc
JP: 毛先をそろえますか。
VI: Bạn có muốn cắt tỉa đầu tóc không?