毛づくろい [Mao]

毛繕い [Mao Thiện]

けづくろい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chải chuốt bản thân; chải chuốt xã hội

JP: 霊長れいちょうるいづくろいは集団しゅうだん結合けつごうつよめる。

VI: Việc chải chuốt lông của linh trưởng giúp tăng cường sự kết nối trong nhóm.