Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比隣
[Tỉ Lân]
ひりん
🔊
Danh từ chung
gần kề; vùng lân cận
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
隣
Lân
láng giềng